sử quân tử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây leo thuộc họ bàng: Một loại cây thân leo, có tên khoa học là Quisqualis indica, thuộc họ Bàng (Combretaceae).
- Quả dùng làm thuốc: Quả của cây sử quân tử được sử dụng trong y học cổ truyền như một vị thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sử quân tử là một vị thuốc nam quen thuộc. (Sử quân tử là một vị thuốc nam quen thuộc.)
- Quả sử quân tử thường được phơi khô để dùng dần. (Quả sử quân tử thường được phơi khô để dùng dần.)
- Dây sử quân tử leo kín hàng rào và nở hoa rất đẹp. (Dây sử quân tử leo kín hàng rào và nở hoa rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: Quả sử quân tử được dùng để trị các chứng giun sán, đặc biệt là giun đũa.
- Ông lang dùng sử quân tử kết hợp với vài vị thuốc khác để tẩy giun. (Ông lang dùng sử quân tử kết hợp với vài vị thuốc khác để tẩy giun.)
Biến thể và từ gần giống
- Quả giun: Một tên gọi khác dân dã của sử quân tử, do công dụng trị giun.
- Dây giun: Chỉ phần thân leo của cây sử quân tử.
- Quisqualis indica: Tên khoa học của cây sử quân tử.
Từ đồng nghĩa
- Quả giun: (danh từ) Tên gọi khác theo công dụng.
- Quisqualis: (danh từ) Tên gọi theo chi thực vật.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sử quân tử")
- Loài cây leo thuộc họ bàng, quả dùng làm thuốc.